Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 眉睫 trong tiếng Trung hiện đại:
[méijié] lông mày và lông mi (ví với việc ở ngay trước mắt không đâu xa)。眉毛和眼睫毛,比喻近在眼前。
失之眉睫
sai sờ sờ
事情迫于眉睫(时间紧迫)
việc gấp gáp lắm rồi.
失之眉睫
sai sờ sờ
事情迫于眉睫(时间紧迫)
việc gấp gáp lắm rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眉
| mi | 眉: | lông mi |
| mày | 眉: | mày tao |
| mì | 眉: | nhu mì |
| mầy | 眉: | mầy tao chi tớ; mày tao chi tớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 睫
| tiệp | 睫: | tiệp (lông nheo) |

Tìm hình ảnh cho: 眉睫 Tìm thêm nội dung cho: 眉睫
