Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 幽谷 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōugǔ] hang sâu tăm tối; khe núi sâu tối。幽深的山谷。
密林幽谷
rừng sâu núi thẳm
密林幽谷
rừng sâu núi thẳm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幽
| u | 幽: | âm u, u cốc; u hương (thơm nhẹ); u đầu |
| ù | 幽: | thổi ù ù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谷
| cốc | 谷: | cốc vũ; ngũ cốc |
| góc | 谷: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
| hốc | 谷: |

Tìm hình ảnh cho: 幽谷 Tìm thêm nội dung cho: 幽谷
