Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凌汛 trong tiếng Trung hiện đại:
[língxùn] lũ; lũ lớn (do băng tan)。江河上游冰雪融化,下游还没有解冻而造成的洪水。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凌
| dưng | 凌: | bỗng dưng; dửng dưng; người dưng |
| lâng | 凌: | lâng lâng |
| lăn | 凌: | lăn lóc |
| lăng | 凌: | lăng xăng |
| lừng | 凌: | lừng danh |
| rưng | 凌: | rưng rưng nước mắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汛
| tấn | 汛: | tấn (nước dâng cao) |
| vàm | 汛: | Thuyền đã vào vàm, Vàm Cỏ |

Tìm hình ảnh cho: 凌汛 Tìm thêm nội dung cho: 凌汛
