Từ: 粟子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 粟子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 粟 • 子

Nghĩa của 粟子 trong tiếng Trung hiện đại:

[sù·zi] cây kê; hạt kê。谷子①②。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粟

thóc粟:thóc gạo
túc粟:túc (hạt kê)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
粟子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 粟子 Tìm thêm nội dung cho: 粟子