Từ: 精密 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 精密:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 精密 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīngmì] tinh vi; tỉ mỉ tinh vi; tỉ mỉ chính xác。精确细密。
精密仪器。
máy móc có độ chính xác cao; máy móc tinh vi.
精密的观察是科学研究的基础。
quan sát tỉ mỉ chính xác là cơ sở của nghiên cứu khoa học.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 精

tinh:trắng tinh
tênh:tênh hênh; nhẹ tênh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 密

mất:mất mát
mật:bí mật
精密 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 精密 Tìm thêm nội dung cho: 精密