Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 精密 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngmì] tinh vi; tỉ mỉ tinh vi; tỉ mỉ chính xác。精确细密。
精密仪器。
máy móc có độ chính xác cao; máy móc tinh vi.
精密的观察是科学研究的基础。
quan sát tỉ mỉ chính xác là cơ sở của nghiên cứu khoa học.
精密仪器。
máy móc có độ chính xác cao; máy móc tinh vi.
精密的观察是科学研究的基础。
quan sát tỉ mỉ chính xác là cơ sở của nghiên cứu khoa học.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 精
| tinh | 精: | trắng tinh |
| tênh | 精: | tênh hênh; nhẹ tênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 密
| mất | 密: | mất mát |
| mật | 密: | bí mật |

Tìm hình ảnh cho: 精密 Tìm thêm nội dung cho: 精密
