Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 精通 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngtōng] tinh thông; thông thạo。对一种学问、技术或业务有深刻的研究和透彻的了解。
精通医理。
tinh thông y thuật.
精通医理。
tinh thông y thuật.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 精
| tinh | 精: | trắng tinh |
| tênh | 精: | tênh hênh; nhẹ tênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |

Tìm hình ảnh cho: 精通 Tìm thêm nội dung cho: 精通
