Từ: 精锐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 精锐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 精锐 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīngruì] tinh nhuệ (quân đội)。(军队)装备优良,战斗力强。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 精

tinh:trắng tinh
tênh:tênh hênh; nhẹ tênh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锐

duệ:duệ giác (góc nhọn); duệ khí (tranh đấu)
nhuệ:nhuệ khí
精锐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 精锐 Tìm thêm nội dung cho: 精锐