Từ: 糟害 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 糟害:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 糟害 trong tiếng Trung hiện đại:

[zāohài] giày xéo; phá hoại (thường chỉ chim thú phá hoại mùa màng.)。糟蹋损害,多指禽兽糟蹋庄稼等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糟

tao:tao khang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 害

hại:hãm hại, sát hại; thiệt hại
糟害 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 糟害 Tìm thêm nội dung cho: 糟害