Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: nhiều tiền có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nhiều tiền:
Dịch nhiều tiền sang tiếng Trung hiện đại:
大钱 《指大量的钱。》kiếm nhiều tiền赚大钱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhiều
| nhiều | 堯: | ít nhiều, rất nhiều |
| nhiều | 𡗊: | ít nhiều, rất nhiều |
| nhiều | : | |
| nhiều | 𡗉: | ít nhiều, rất nhiều |
| nhiều | 𬲢: | ít nhiều, rất nhiều |
| nhiều | 𤄮: | ít nhiều, rất nhiều |
| nhiều | 饒: | ít nhiều, rất nhiều |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tiền
| tiền | 前: | tiền bối; tiền đồ |
| tiền | 钱: | tiền (họ); tiền bạc; tiền tệ |
| tiền | 錢: | tiền (họ); tiền bạc; tiền tệ |

Tìm hình ảnh cho: nhiều tiền Tìm thêm nội dung cho: nhiều tiền
