Chữ 𢵧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢵧, chiết tự chữ DÀN, GIÀN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢵧:

𢵧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢵧

𢵧

Chiết tự chữ 𢵧

[]

U+022D67, tổng 15 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: gaan3;

𢵧

Nghĩa Trung Việt của từ 𢵧



dàn, như "dàn xếp, dàn hoà; dàn bài; dàn nhạc; dàn trận" (vhn)
giàn, như "giàn mỏng; giàn trận" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢵧:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢴩, 𢴾, 𢴿, 𢵄, 𢵉, 𢵋, 𢵌, 𢵓, 𢵔, 𢵧, 𢵨, 𢵩, 𢵪, 𢵫, 𢵬, 𢵭, 𢵮, 𢵯, 𢵰, 𢵱, 𢵲, 𢵳, 𢵴, 𢵵, 𢵶, 𢵷, 𢵸, 𢵹, 𢵺, 𢵻, 𢵼, 𢵽, 𢷅,

Chữ gần giống 𢵧

Tự hình:

Tự hình chữ 𢵧 Tự hình chữ 𢵧 Tự hình chữ 𢵧 Tự hình chữ 𢵧

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢵧

dàn𢵧:dàn xếp, dàn hoà; dàn bài; dàn nhạc; dàn trận
giàn𢵧:giàn mỏng; giàn trận
𢵧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢵧 Tìm thêm nội dung cho: 𢵧