Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 糟粕 trong tiếng Trung hiện đại:
[zāopò] bã; bã rượu; bã đậu。酒糟、豆渣之类的东西。比喻粗劣而没有价值的东西。
弃其糟粕,取其精华。
gạn đục khơi trong; bỏ cái cặn bã, lấy cái tinh hoa.
弃其糟粕,取其精华。
gạn đục khơi trong; bỏ cái cặn bã, lấy cái tinh hoa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糟
| tao | 糟: | tao khang |

Tìm hình ảnh cho: 糟粕 Tìm thêm nội dung cho: 糟粕
