Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 北昆 trong tiếng Trung hiện đại:
[běikūn] Côn khúc phương bắc。北方昆曲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 北
| bác | 北: | chú bác |
| bước | 北: | bước tới |
| bấc | 北: | gió bấc |
| bậc | 北: | bậc cửa |
| bắc | 北: | phương bắc |
| bực | 北: | bực bội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昆
| con | 昆: | đẻ con, con cái; bà con |
| côn | 昆: | côn trùng |
| gon | 昆: | gon đống thóc (gom lại thành đống có ngọn) |

Tìm hình ảnh cho: 北昆 Tìm thêm nội dung cho: 北昆
