Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 繁乱 trong tiếng Trung hiện đại:
[fánluàn] bề bộn; lộn xộn (công việc)。(事情)多而杂乱。
头绪繁乱
đầu mối lộn xộn
头绪繁乱
đầu mối lộn xộn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 繁
| phiền | 繁: | phiền tinh (sao đầy trời);làm phiền, phiền sầu |
| phồn | 繁: | phồn hoa |
| tấn | 繁: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱
| loàn | 乱: | lăng loàn |
| loạn | 乱: | nổi loạn |

Tìm hình ảnh cho: 繁乱 Tìm thêm nội dung cho: 繁乱
