Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 繁忙 trong tiếng Trung hiện đại:
[fánmáng] bận rộn; bộn bề。事情多,不得空。
工作繁忙
công việc bộn bề
工作繁忙
công việc bộn bề
Nghĩa chữ nôm của chữ: 繁
| phiền | 繁: | phiền tinh (sao đầy trời);làm phiền, phiền sầu |
| phồn | 繁: | phồn hoa |
| tấn | 繁: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忙
| mang | 忙: | hoang mang, mang mác |
| màng | 忙: | mơ màng |
| mường | 忙: | mường tượng |

Tìm hình ảnh cho: 繁忙 Tìm thêm nội dung cho: 繁忙
