Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa kín trong tiếng Việt:
["- 1 tt, trgt Không hở: Cửa kín; Buồng kín; Một miệng kín, chín mười miệng hở (tng); Cỏ mọc kín ngoài sân (NgĐThi).","- 2 đgt (đph) Biến âm của Gánh: Cho tao còn kín nước tưới rau (Ng-hồng)."]Dịch kín sang tiếng Trung hiện đại:
暗里 《暗中。》秘; 暗 《隐藏不露的; 秘密的。》phòng kín.
秘室。
秘密; 不公开 《有所隐蔽, 不让人知道的(跟"公开"相对)。》
紧密; 紧严; 严实 《十分密切、不可分隔。》
打水; 汲水 《汲水或取水。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: kín
| kín | 𡫨: | kín đáo, kín tiếng |
| kín | 謹: | kín đáo, kín tiếng |

Tìm hình ảnh cho: kín Tìm thêm nội dung cho: kín
