Chữ 庻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 庻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 庻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 庻

庻 cấu thành từ 4 chữ: 广, 廿, 人, 人
  • 广 nghiễm, quảng, yểm
  • 廿 chấp, nhập, niệm, trấp, trập
  • nhân, nhơn
  • nhân, nhơn
  • []

    U+5EBB, tổng 11 nét, bộ Nghiễm 广
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shu4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 庻


    Chữ gần giống với 庻:

    , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 庻

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 庻 Tự hình chữ 庻 Tự hình chữ 庻 Tự hình chữ 庻

    庻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 庻 Tìm thêm nội dung cho: 庻