Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 繁文缛节 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 繁文缛节:
Nghĩa của 繁文缛节 trong tiếng Trung hiện đại:
[fánwénrùjié] lễ nghi phiền phức; lễ nghi phức tạp; lễ nghi rườm rà。烦琐而不必要的礼节,也比喻其他烦琐多余的事项。也说繁文缛礼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 繁
| phiền | 繁: | phiền tinh (sao đầy trời);làm phiền, phiền sầu |
| phồn | 繁: | phồn hoa |
| tấn | 繁: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缛
| nhục | 缛: | nhục (rườm rà phức tạp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 节
| tiết | 节: | tiết tấu; khí tiết; thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 繁文缛节 Tìm thêm nội dung cho: 繁文缛节
