Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 缨子 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīng·zi] 1. dây tua (buộc trên quần áo hoặc trên đồ vật)。系在服装或器物上的穗状饰物。
帽缨子
dây tua nón; dây tua mũ
2. chùm; mớ; bó (những thứ giống tua)。像缨子的东西。
萝卜缨子。
chùm củ cải
帽缨子
dây tua nón; dây tua mũ
2. chùm; mớ; bó (những thứ giống tua)。像缨子的东西。
萝卜缨子。
chùm củ cải
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缨
| anh | 缨: | hồng anh thượng (giáo dài có tua đỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 缨子 Tìm thêm nội dung cho: 缨子
