Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 繁盛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 繁盛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 繁盛 trong tiếng Trung hiện đại:

[fánshèng] 1. thịnh vượng; phồn thịnh。繁荣兴盛。
这个城市越来越繁盛了。
thành phố này càng ngày càng phồn thịnh.
2. um tùm; sum suê; tươi tốt。繁密茂盛。
花草繁盛
hoa cỏ sum suê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 繁

phiền:phiền tinh (sao đầy trời);làm phiền, phiền sầu
phồn:phồn hoa
tấn: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盛

thình:thình lình
thạnh:thạnh (đựng, chứa)
thịnh:cường thịnh; phồn thịnh
繁盛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 繁盛 Tìm thêm nội dung cho: 繁盛