Chữ 圕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 圕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 圕:

圕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 圕

圕

Chiết tự chữ 圕

[]

U+5715, tổng 13 nét, bộ Vi 囗
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tu2;
Việt bính: syu1;

圕

Nghĩa Trung Việt của từ 圕


Nghĩa của 圕 trong tiếng Trung hiện đại:

[tuān]Bộ: 囗- Vi
Số nét: 13
Hán Việt:
thư viện (viết tắt từ 3 chữ "图书馆")。"图书馆"三字的缩写。

Chữ gần giống với 圕:

園, 圓, 圕, 𡈎, 𪢮,

Dị thể chữ 圕

圖,

Chữ gần giống 圕

圝, 囨, 囸, 囷, 囶, 囵, 围, 図, 囲, 困,

Tự hình:

Tự hình chữ 圕 Tự hình chữ 圕 Tự hình chữ 圕 Tự hình chữ 圕

圕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 圕 Tìm thêm nội dung cho: 圕