Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 繁荣 trong tiếng Trung hiện đại:
[fánróng] 1. phồn vinh; phát triển mạnh; phồn thịnh (kinh tế hoặc sự nghiệp)。(经济或事业)蓬勃发展;昌盛。
经济繁荣
kinh tế phát triển mạnh; kinh tế phồn vinh.
把祖国建设得繁荣富强。
xây dựng tổ quốc phồn vinh giàu mạnh.
2. làm cho phồn vinh; làm phồn thịnh; làm cho phát triển。使繁荣。
繁荣经济
làm cho kinh tế phát triển mạnh.
繁荣文化艺术事业。
làm cho sự nghiệp nghệ thuật văn hoá phát triển mạnh.
经济繁荣
kinh tế phát triển mạnh; kinh tế phồn vinh.
把祖国建设得繁荣富强。
xây dựng tổ quốc phồn vinh giàu mạnh.
2. làm cho phồn vinh; làm phồn thịnh; làm cho phát triển。使繁荣。
繁荣经济
làm cho kinh tế phát triển mạnh.
繁荣文化艺术事业。
làm cho sự nghiệp nghệ thuật văn hoá phát triển mạnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 繁
| phiền | 繁: | phiền tinh (sao đầy trời);làm phiền, phiền sầu |
| phồn | 繁: | phồn hoa |
| tấn | 繁: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荣
| vinh | 荣: | hiển vinh |

Tìm hình ảnh cho: 繁荣 Tìm thêm nội dung cho: 繁荣
