Từ: 纠正 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纠正:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 纠 • 正

Nghĩa của 纠正 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiūzhèng] uốn nắn; sửa chữa (sai lầm về biện pháp, hành động, tư tưởng...)。改正(思想、行动、办法等方面的缺点、错误)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纠

củ纠:củ triền (rối ren), củ chính (sắp xếp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 正

chiếng正: 
chánh正:chánh tổng; chánh trực (chính trực)
chênh正:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
chính正:chính đáng; chính chắn; chính diện
chếnh正:chếnh choáng
giêng正:tháng giêng
纠正 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纠正 Tìm thêm nội dung cho: 纠正