Cao su chống va đập cửa

Từ: 红扑扑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 红扑扑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 红扑扑 trong tiếng Trung hiện đại:

[hóngpūpū] đỏ bừng; đỏ sẫm。(红扑扑的)形容脸色红。
喝了几杯酒,脸上红扑扑的。
uống mấy cốc rượu mặt đỏ bừng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 红

hồng:màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扑

buốt:rét buốt; đau buốt
buộc:bó buộc; trói buộc
bốc:bốc đồng; đem đi chỗ khác (bốc đi)
phác:phác (đánh đập)
phốc:đá phốc lên
vọc:vọc nước
vục:vục xuống

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扑

buốt:rét buốt; đau buốt
buộc:bó buộc; trói buộc
bốc:bốc đồng; đem đi chỗ khác (bốc đi)
phác:phác (đánh đập)
phốc:đá phốc lên
vọc:vọc nước
vục:vục xuống
红扑扑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 红扑扑 Tìm thêm nội dung cho: 红扑扑