Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 红扑扑 trong tiếng Trung hiện đại:
[hóngpūpū] đỏ bừng; đỏ sẫm。(红扑扑的)形容脸色红。
喝了几杯酒,脸上红扑扑的。
uống mấy cốc rượu mặt đỏ bừng.
喝了几杯酒,脸上红扑扑的。
uống mấy cốc rượu mặt đỏ bừng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扑
| buốt | 扑: | rét buốt; đau buốt |
| buộc | 扑: | bó buộc; trói buộc |
| bốc | 扑: | bốc đồng; đem đi chỗ khác (bốc đi) |
| phác | 扑: | phác (đánh đập) |
| phốc | 扑: | đá phốc lên |
| vọc | 扑: | vọc nước |
| vục | 扑: | vục xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扑
| buốt | 扑: | rét buốt; đau buốt |
| buộc | 扑: | bó buộc; trói buộc |
| bốc | 扑: | bốc đồng; đem đi chỗ khác (bốc đi) |
| phác | 扑: | phác (đánh đập) |
| phốc | 扑: | đá phốc lên |
| vọc | 扑: | vọc nước |
| vục | 扑: | vục xuống |

Tìm hình ảnh cho: 红扑扑 Tìm thêm nội dung cho: 红扑扑
