Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 红毛坭 trong tiếng Trung hiện đại:
[hóngmáoní] xi măng。水泥。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坭
| nai | 坭: | nai rượu |
| nê | 坭: | nê sa (đất mới bồi) |
| nơi | 坭: | nơi này, nơi kia |

Tìm hình ảnh cho: 红毛坭 Tìm thêm nội dung cho: 红毛坭
