Từ: 红毛坭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 红毛坭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 红毛坭 trong tiếng Trung hiện đại:

[hóngmáoní] xi măng。水泥。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 红

hồng:màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坭

nai:nai rượu
:nê sa (đất mới bồi)
nơi:nơi này, nơi kia
红毛坭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 红毛坭 Tìm thêm nội dung cho: 红毛坭