Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 红艳艳 trong tiếng Trung hiện đại:
[hóngyànyàn] đỏ au; đỏ chói。(红艳艳的)形容红得鲜艳夺目。
红艳艳的杜鹃花。
hoa đỗ quyên đỏ chói
红艳艳的杜鹃花。
hoa đỗ quyên đỏ chói
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 艳
| diễm | 艳: | diễm lệ; diễm phúc; kiều diễm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 艳
| diễm | 艳: | diễm lệ; diễm phúc; kiều diễm |

Tìm hình ảnh cho: 红艳艳 Tìm thêm nội dung cho: 红艳艳
