Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 纤维植物 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纤维植物:
Nghĩa của 纤维植物 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānwéizhíwù] cây lấy sợi; cây có xơ。 能从中取得纤维的植物,如棉花、亚麻、大麻等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纤
| tiêm | 纤: | tiêm (chão kéo thuyền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 植
| thực | 植: | thực vật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |

Tìm hình ảnh cho: 纤维植物 Tìm thêm nội dung cho: 纤维植物
