Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纪念章 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìniànzhāng] huy hiệu kỷ niệm; kỷ niệm chương。表示纪念的徽章。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纪
| kỉ | 纪: | kỉ luật; kỉ niệm, kỉ vật; thế kỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 念
| niềm | 念: | nỗi niềm |
| niệm | 念: | niệm phật |
| núm | 念: | khúm núm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 章
| chương | 章: | văn chương; hiến chương; huy chương |
| trương | 章: |

Tìm hình ảnh cho: 纪念章 Tìm thêm nội dung cho: 纪念章
