Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扰乱 trong tiếng Trung hiện đại:
[rǎoluàn] quấy nhiễu; hỗn loạn; quấy rối。搅扰,使混乱或不安。
扰乱治安。
làm hỗn loạn trật tự trị an.
扰乱思路。
rối mạch suy nghĩ.
扰乱睡眠。
quấy nhiễu giấc ngủ.
扰乱治安。
làm hỗn loạn trật tự trị an.
扰乱思路。
rối mạch suy nghĩ.
扰乱睡眠。
quấy nhiễu giấc ngủ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扰
| nhiễu | 扰: | quấy nhiễu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱
| loàn | 乱: | lăng loàn |
| loạn | 乱: | nổi loạn |

Tìm hình ảnh cho: 扰乱 Tìm thêm nội dung cho: 扰乱
