Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 不亦乐乎 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不亦乐乎:
Nghĩa của 不亦乐乎 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùyìlèhū] kinh khủng; chết đi được; dễ sợ。原意是"不也是很快乐的吗?"(见于《论语·学而》)现常用来表示达到极点的意思。
他每天东奔西跑,忙得不亦乐乎。
anh ấy ngày nào cũng chạy ngược chạy xuôi, bận chết đi được
他每天东奔西跑,忙得不亦乐乎。
anh ấy ngày nào cũng chạy ngược chạy xuôi, bận chết đi được
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亦
| diệc | 亦: | diệc tức (còn gọi là); diệc bộ diệc xu (bắt chước mù quáng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐
| lạc | 乐: | lạc quan; hoa lạc |
| nhạc | 乐: | âm nhạc, nhạc điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乎
| hồ | 乎: | cơ hồ |
| hổ | 乎: |

Tìm hình ảnh cho: 不亦乐乎 Tìm thêm nội dung cho: 不亦乐乎
