Cao su chống va đập cửa
Từ: 终端计算机 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 终端计算机:
Nghĩa của 终端计算机 trong tiếng Trung hiện đại:
Zhōngduān jìsuànjī máy tính đầu cuối
Nghĩa chữ nôm của chữ: 终
| chung | 终: | chung kết; lâm chung |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 端
| đoan | 端: | đoan chính, đoan trang; đa đoan; đoan ngọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 计
| kê | 计: | kê lại cái tủ; kiểm kê, thống kê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 算
| toan | 算: | toan làm |
| toán | 算: | tính toán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 终端计算机 Tìm thêm nội dung cho: 终端计算机
