Chữ 䎼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䎼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䎼:

䎼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䎼

䎼

Chiết tự chữ 䎼

[]

U+43BC, tổng 14 nét, bộ Nhĩ 耳
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lu4;
Việt bính: luk6;

䎼

Nghĩa Trung Việt của từ 䎼


Chữ gần giống với 䎼:

䎺, 䎻, 䎼, 䎽, 䎾, 聚, 聝, 聞, 聟, 聡, 聢, 𦖑, 𦖡,

Chữ gần giống 䎼

Tự hình:

Tự hình chữ 䎼 Tự hình chữ 䎼 Tự hình chữ 䎼 Tự hình chữ 䎼

䎼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䎼 Tìm thêm nội dung cho: 䎼