Từ: làm cho đã nư có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ làm cho đã nư:

Đây là các chữ cấu thành từ này: làmchođã

Dịch làm cho đã nư sang tiếng Trung hiện đại:

出气 《把心里的怨愤发泄出来。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: làm

làm𪵯:làm lụng
làm𬈋:làm lụng
làm:làm lụng

Nghĩa chữ nôm của chữ: cho

cho:đưa cho; cho nên; cho rằng; buộc cho chặt
cho:đưa cho; cho nên; cho rằng; buộc cho chặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: đã

đã:đã đành; đã đời; đã vậy; đã khỏi bệnh
đã:đã đành; đã đời; đã vậy; đã khỏi bệnh
đã: 
đã:đã đành; đã đời; đã vậy; đã khỏi bệnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: nư

:đã nư
làm cho đã nư tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: làm cho đã nư Tìm thêm nội dung cho: làm cho đã nư