Chữ 域 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 域, chiết tự chữ BỰC, VÁC, VẶC, VỨC, VỰC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 域:

域 vực

Đây là các chữ cấu thành từ này: 域

域

Chiết tự chữ 域

Chiết tự chữ bực, vác, vặc, vức, vực bao gồm chữ 土 或 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

域 cấu thành từ 2 chữ: 土, 或
  • 土 thổ, đỗ, độ
  • 或 hoắc, hoặc, vực
  • vực [vực]

    U+57DF, tổng 11 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng khá, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu4;
    Việt bính: wik6
    1. [地域] địa vực 2. [邦域] bang vực 3. [境域] cảnh vực 4. [疆域] cương vực 5. [畛域] chẩn vực 6. [塋域] doanh vực 7. [區域] khu vực;

    域 vực

    Nghĩa Trung Việt của từ 域

    (Danh) Cõi, khu, vùng.
    ◎Như: hải vực 海
    域 vùng biển, cương vực 疆域 bờ cõi.

    (Danh)
    Nước, xứ, bang.
    ◎Như: dị vực 異域 nước ngoài, tha hương.

    (Danh)
    Đất dành cho mồ mả, mộ địa.
    ◎Như: vực triệu 域兆 mồ mả.

    (Động)
    Hạn chế, giới hạn.
    ◇Mạnh Tử 孟子: Vực dân bất dĩ phong cương chi giới 域民不以封疆之界 (Công Tôn Sửu hạ 公孫丑下) Hạn chế nhân dân không phải lấy biên cương phong tỏa mà được.

    (Động)
    Cư trú.

    vực, như "vực sâu, lãnh vực" (vhn)
    bực, như "tuyệt bực" (btcn)
    vác, như "vác lên" (btcn)
    vặc, như "vằng vặc" (btcn)
    vức, như "vuông vức" (btcn)

    Nghĩa của 域 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yù]Bộ: 土 - Thổ
    Số nét: 11
    Hán Việt: VỰC
    1. cương vực; đất đai; địa hạt; lãnh thổ; vùng; miền。在一定疆界内的地方;疆域。
    区域
    khu vực
    异域
    nước khác; ngoại quốc
    域外
    ngoài nước
    绝域
    nơi xa xôi; nước ngoài
    2. khu vực; phạm vi。泛指某种范围。
    境域
    ranh giới; mức độ; trình độ
    音域
    âm vực

    Chữ gần giống với 域:

    㙇, 㙈, 㙉, 㙊, 㙌, 㙍, 埜, 埝, 埞, 域, 埠, 埡, 埣, 埤, 埦, 埧, 埬, 埭, 埮, 埯, 埰, 埲, 埳, 埴, 埵, 埶, 執, 埸, 培, 基, 埼, 埽, 堀, 堂, 堃, 堄, 堅, 堆, 堇, 堈, 堉, 堊, 堋, 堌, 堍, 堎, 堑, 堕, 𡌽, 𡌿, 𡍋, 𡍘, 𡍙, 𡍚, 𡍛, 𡍜, 𡍝, 𡍞, 𡍟, 𡍢, 𡍣,

    Dị thể chữ 域

    㽣,

    Chữ gần giống 域

    塽, 埻, 堄, 堃, 堂, 堁, 堀, 埿, 埾, 埽,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 域 Tự hình chữ 域 Tự hình chữ 域 Tự hình chữ 域

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 域

    bực域:tuyệt bực
    vác域:vác lên
    vặc域:vằng vặc
    vức域:vuông vức
    vực域:vực sâu, lãnh vực
    域 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 域 Tìm thêm nội dung cho: 域