Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: bay lượn vòng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bay lượn vòng:
Dịch bay lượn vòng sang tiếng Trung hiện đại:
翔 《盘旋地飞; 飞。》Nghĩa chữ nôm của chữ: bay
| bay | 𠖤: | bay lượn |
| bay | 𫹊: | bay nhảy |
| bay | 𢒎: | hoa ngào ngạt bay |
| bay | : | bay nhảy |
| bay | 悲: | bay bướm |
| bay | 拜: | bay bướm |
| bay | 排: | bay bướm |
| bay | 𢴾: | |
| bay | 𱻙: | bay nhảy |
| bay | 𫅫: | bay nhảy |
| bay | 𫅰: | bay nhảy |
| bay | 蜚: | bay lượn |
| bay | 𨭍: | cái bay |
| bay | 飛: | bay nhảy |
| bay | : | bay nhảy |
| bay | 𲋒: | bay nhảy |
| bay | 𩙻: | bay nhảy; máy bay |
| bay | : | cạo chạy xa bay |
| bay | 𬲊: | cạo chạy xa bay |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lượn
| lượn | 𠖝: | bay lượn |
| lượn | 扙: | lượn lờ |
| lượn | 瀾: | |
| lượn | 灡: | uốn lượn |
| lượn | 𫅤: | bay lượn |
| lượn | 𦑅: | bay lượn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: vòng
| vòng | 𠺯: | vòng tròn |
| vòng | 妄: | vòng quanh |
| vòng | 妄: | vòng quanh |
| vòng | 𤥑: | vòng cổ |
| vòng | 𥿺: | vòng tròn; đi vòng |
| vòng | : | vòng cung; đi vòng |
| vòng | 釯: | đeo vòng |
| vòng | 𨦩: | vòng vàng |

Tìm hình ảnh cho: bay lượn vòng Tìm thêm nội dung cho: bay lượn vòng
