Từ: bay lượn vòng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bay lượn vòng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: baylượnvòng

Dịch bay lượn vòng sang tiếng Trung hiện đại:

《盘旋地飞; 飞。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: bay

bay𠖤:bay lượn
bay𫹊:bay nhảy
bay𢒎:hoa ngào ngạt bay
bay󰆟:bay nhảy
bay:bay bướm
bay:bay bướm
bay:bay bướm
bay𢴾: 
bay𱻙:bay nhảy
bay𫅫:bay nhảy
bay𫅰:bay nhảy
bay:bay lượn
bay𨭍:cái bay
bay:bay nhảy
bay󰘯:bay nhảy
bay𲋒:bay nhảy
bay𩙻:bay nhảy; máy bay
bay󰘱:cạo chạy xa bay
bay𬲊:cạo chạy xa bay

Nghĩa chữ nôm của chữ: lượn

lượn𠖝:bay lượn
lượn:lượn lờ
lượn: 
lượn:uốn lượn
lượn𫅤:bay lượn
lượn𦑅:bay lượn

Nghĩa chữ nôm của chữ: vòng

vòng𠺯:vòng tròn
vòng:vòng quanh
vòng:vòng quanh
vòng𤥑:vòng cổ
vòng𥿺:vòng tròn; đi vòng
vòng󰑍:vòng cung; đi vòng
vòng:đeo vòng
vòng𨦩:vòng vàng
bay lượn vòng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bay lượn vòng Tìm thêm nội dung cho: bay lượn vòng