Từ: 绝笔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绝笔:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 绝 • 笔

Nghĩa của 绝笔 trong tiếng Trung hiện đại:

[juébǐ] tác phẩm cuối cùng; tác phẩm cuối đời; tuyệt bút。死前最后所写的文字或所作的字画。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝

tuyệt绝:cự tuyệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔

bút笔: 
phút笔:phút chốc
绝笔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绝笔 Tìm thêm nội dung cho: 绝笔