Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa kíp trong tiếng Việt:
["- 1 dt (Pháp: équipe) Nhóm người cùng làm việc một lúc với nhau: Tổ chia ra làm hai kíp kế tiếp nhau (NgTuân).","- 2 dt Chất hay bộ phận làm nổ: Kíp nổ.","- 3 trgt 1. Vội, gấp: Nghe tin mẹ mất, kíp về. 2. Ngay, nhanh: Đường ít người đi, cỏ kíp xâm (NgTrãi)."]Dịch kíp sang tiếng Trung hiện đại:
班子; 班次 《泛指为执行一定任务而成立的组织。》急促 《快而短促。》
雷管 《弹药、炸药包等的发火装置。一般用雷汞等容易发火的化学药品装在金属管里制成。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: kíp
| kíp | 及: | cần kíp |
| kíp | 急: | cần kíp |
| kíp | 洎: | cần kíp |
| kíp | 𤌀: | súng kíp |
| kíp | 趿: | cần kíp |

Tìm hình ảnh cho: kíp Tìm thêm nội dung cho: kíp
