Cao su chống va đập cửa

Từ: 卤味 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卤味:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卤味 trong tiếng Trung hiện đại:

[lúwèi] món kho。卤制的冷菜,如卤鸡、卤肉等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卤

lỗ:lỗ (đất mặn, mỏ muối); lỗ mãng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 味

mùi:mùi thơm
mồi:cò mồi; mồi chài
vị:vị ngọt
卤味 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卤味 Tìm thêm nội dung cho: 卤味