Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 陈述句 trong tiếng Trung hiện đại:
[chénshùjù] câu trần thuật。一般性陈述的句子(区别于"疑问句、祈使句、感叹句"),如:"一切反动派都是纸老虎。""今年年成很好。"在书面上,陈述句后面用句号。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陈
| trần | 陈: | họ trần, trần thiết (trình bày) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 述
| thuật | 述: | thuật chuyện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 句
| câu | 句: | câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 句: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |

Tìm hình ảnh cho: 陈述句 Tìm thêm nội dung cho: 陈述句
