Từ: 维生素B5 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 维生素B5:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 维 • 生 • 素 • B • 5

Nghĩa của 维生素B5 trong tiếng Trung hiện đại:

[wéishēngsùB5 ] vi-ta-min B5; sinh tố B5。见维生素PP。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh生:sắm sanh
sinh生:sinh mệnh
siêng生:siêng năng
xinh生:xinh đẹp
xênh生:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 素

tó素:búi tó
tố素:tố (trắng; trong sạch)
维生素B5 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 维生素B5 Tìm thêm nội dung cho: 维生素B5