Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: bí beng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bí beng:
Dịch bí beng sang tiếng Trung hiện đại:
找麻烦; 找碴儿。Nghĩa chữ nôm của chữ: bí
| bí | 否: | gặp vận bí |
| bí | 轡: | bí đầu (cương ngựa) |
| bí | 毖: | trừng tiền bí hậu (coi chừng) |
| bí | 痞: | gặp vận bí |
| bí | 祕: | bí truyền |
| bí | 秘: | bí mật |
| bí | 苾: | bí ngô |
| bí | 𦷬: | bí ngô |
| bí | 費: | |
| bí | 賁: | Lí Bí (tên danh nhân) |
| bí | 贲: | Lí Bí (tên danh nhân) |
| bí | 辔: | bí đầu (cương ngựa) |
| bí | 鉍: | Chất bismuth (Bi) |
| bí | 铋: | Chất bismuth (Bi) |
| bí | 閟: | bí cung |
Nghĩa chữ nôm của chữ: beng
| beng | 鋲: | xà beng |
Gới ý 17 câu đối có chữ bí:

Tìm hình ảnh cho: bí beng Tìm thêm nội dung cho: bí beng
