Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𦡣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦡣, chiết tự chữ BẦM, VẠM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦡣:

𦡣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦡣

𦡣

Chiết tự chữ 𦡣

[]

U+026863, tổng 17 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦡣

Nghĩa Trung Việt của từ 𦡣



bầm, như "tím bầm; bầm dập" (vhn)
vạm, như "vạm vỡ" (btcn)

Chữ gần giống với 𦡣:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦡂, 𦡆, 𦡋, 𦡞, 𦡟, 𦡠, 𦡡, 𦡢, 𦡣, 𦡤, 𦡥, 𦡦, 𦡬, 𦡯,

Chữ gần giống 𦡣

Tự hình:

Tự hình chữ 𦡣 Tự hình chữ 𦡣 Tự hình chữ 𦡣 Tự hình chữ 𦡣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦡣

bầm𦡣:tím bầm; bầm dập
vạm𦡣:vạm vỡ
𦡣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦡣 Tìm thêm nội dung cho: 𦡣