Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 缕述 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǚshù] thuật lại tỉ mỉ; kể lại tỉ mỉ; liệt kê。详细叙述。
人所共知的事实,这里不拟缕述。
mọi người biết toàn bộ sự thật rồi, không thể bịa đặt ra ở đây được.
人所共知的事实,这里不拟缕述。
mọi người biết toàn bộ sự thật rồi, không thể bịa đặt ra ở đây được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缕
| lú | 缕: | lú lẫn |
| lũ | 缕: | lũ (sợi tơ nhỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 述
| thuật | 述: | thuật chuyện |

Tìm hình ảnh cho: 缕述 Tìm thêm nội dung cho: 缕述
