Từ: 缕述 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 缕述:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 缕述 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǚshù] thuật lại tỉ mỉ; kể lại tỉ mỉ; liệt kê。详细叙述。
人所共知的事实,这里不拟缕述。
mọi người biết toàn bộ sự thật rồi, không thể bịa đặt ra ở đây được.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缕

:lú lẫn
:lũ (sợi tơ nhỏ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 述

thuật:thuật chuyện
缕述 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 缕述 Tìm thêm nội dung cho: 缕述