Cao su chống va đập cửa

Từ: 编磬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 编磬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 编磬 trong tiếng Trung hiện đại:

[biānqìng] khánh (nhạc cụ cổ)。一种古代打击乐器,由悬挂在木架上的一组磬组成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 编

biên:biên soạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 磬

khánh:chuông khánh
编磬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 编磬 Tìm thêm nội dung cho: 编磬