Chữ 䁄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䁄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䁄:

䁄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䁄

䁄

Chiết tự chữ 䁄

[]

U+4044, tổng 13 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xing4;
Việt bính: haang6;

䁄

Nghĩa Trung Việt của từ 䁄


Chữ gần giống với 䁄:

䁁, 䁂, 䁃, 䁄, 䁅, 䁆, 䁇, 䁈, 䁉, 睒, 睖, 睗, 睘, 睚, 睛, 睜, 睞, 睟, 睠, 睢, 督, 睤, 睥, 睦, 睧, 睨, 睪, 睫, 睬, 𥇌, 𥇍, 𥇚, 𥇣, 𥇶, 𥇷, 𥇸, 𥇹, 𥇺, 𥇻, 𥇼, 𥇽, 𥈁,

Chữ gần giống 䁄

Tự hình:

Tự hình chữ 䁄 Tự hình chữ 䁄 Tự hình chữ 䁄 Tự hình chữ 䁄

䁄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䁄 Tìm thêm nội dung cho: 䁄