Từ: ua có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ua:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ua

Dịch ua sang tiếng Trung hiện đại:

啊; 咦; 哟 《叹词。表示惊疑。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: ua

ua:lá ngả màu ua úa
ua tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ua Tìm thêm nội dung cho: ua