Chữ 罏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 罏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 罏:

罏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 罏

罏

Chiết tự chữ 罏

罏 cấu thành từ 2 chữ: 缶, 盧
  • 缶 phũ, phẫu, phễu, phữu, quán
  • 盧 lu, lô, lũ, lơ, lư, lờ, lợ, lứa, lừ
  • []

    U+7F4F, tổng 22 nét, bộ Phẫu 缶
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lu2;
    Việt bính: lou4;

    罏

    Nghĩa Trung Việt của từ 罏


    Nghĩa của 罏 trong tiếng Trung hiện đại:

    [lú]Bộ: 缶 - Phữu
    Số nét: 22
    Hán Việt:
    xem "垆"。同"垆"。

    Chữ gần giống với 罏:

    罎, 罏,

    Dị thể chữ 罏

    𬙎,

    Chữ gần giống 罏

    缸, 缻, 罆, 艫, 籚, 罄, 攎, 罃, 罂, 匋,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 罏 Tự hình chữ 罏 Tự hình chữ 罏 Tự hình chữ 罏

    罏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 罏 Tìm thêm nội dung cho: 罏