Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 羸顿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 羸顿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 羸顿 trong tiếng Trung hiện đại:

[léidùn]
1. gầy tọp; gầy còm。瘦弱困顿。
2. mệt mỏi; mệt lả。疲惫困顿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 羸

luy:luy nhược (gày còm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顿

đốn:đốn cây
羸顿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 羸顿 Tìm thêm nội dung cho: 羸顿