Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老友 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎoyǒu] bạn già; bạn lâu năm; bạn chí cốt。相交多年情感深厚的朋友。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 友
| hữu | 友: | bằng hữu; chiến hữu; hữu nghị; hữu tình |

Tìm hình ảnh cho: 老友 Tìm thêm nội dung cho: 老友
