Cao su chống va đập cửa

Từ: 老虎钳 尖嘴钳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 老虎钳 尖嘴钳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 老虎钳 尖嘴钳 trong tiếng Trung hiện đại:

lǎo hǔ qián jiān zuǐ qián kìm nhọn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 老

láu:láu lỉnh
lão:ông lão; bà lão
lảo:lảo đảo
lảu:lảu thông
lẩu:món lẩu
lẽo:lạnh lẽo
lếu:lếu láo
rảu:cảu rảu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虎

hổ:con hổ, hổ cốt; hùng hổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尖

nhọn:nhọn hoắt
tem:tòm tem
tiêm:tiêm chủng, mũi tiêm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴

chủy:bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng)
老虎钳 尖嘴钳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 老虎钳 尖嘴钳 Tìm thêm nội dung cho: 老虎钳 尖嘴钳